civil time

Học thuật
Thân thiện
civil time

The clock tower displays the civil time for the city.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giờ địa phương: Thời gian chính thức được sử dụng trong một khu vực hoặc quốc gia cụ thể, được điều chỉnh theo vị trí địa thường được thiết lập bởi luật pháp hoặc tập quán. dựa trên múi giờ có thể bao gồm quy ước giờ mùa (Daylight Saving Time).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The train schedule is based on civil time, not solar time. (Lịch trình tàu hỏa dựa trên giờ địa phương, không phải giờ mặt trời.)
    • When traveling across time zones, you must adjust your watch to the local civil time. (Khi du lịch qua các múi giờ, bạn phải điều chỉnh đồng hồ theo giờ địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Standard civil time": giờ chuẩn địa phương (không tính giờ mùa ).
    • During winter, we revert to standard civil time. (Vào mùa đông, chúng ta quay lại giờ chuẩn địa phương.)
  • "Coordinated Universal Time (UTC)": Mặc dù không phải "civil time", UTC cơ sở để tính toán hầu hết các múi giờ dân sự trên thế giới.
    • The server logs are recorded in UTC, then converted to local civil time for display. (Nhật ký máy chủ được ghi lại theo giờ UTC, sau đó chuyển đổi thành giờ địa phương để hiển thị.)
Biến thể từ gần giống
  • Local time (n): giờ địa phương (cách gọi thông dụng, đồng nghĩa với "civil time").
  • Standard Time (n): giờ tiêu chuẩn, thường chỉ giờ cố định của một múi giờ.
  • Daylight Saving Time (DST) (n): giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày (giờ mùa ), một sự điều chỉnh của giờ địa phương.
Từ đồng nghĩa
  • Local mean time: giờ địa phương trung bình (một khái niệm thiên văn học tương tự).
  • Zone time: giờ theo múi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ này.

civil time

The clock tower displays the civil time for the city.

Noun
  1. giờ địa phương